THIÊN THẦN KHÔNG KHÓC - PHẦN 5: KHÚC CA HOÀI NIỆM
Sáng hôm sau, nhà thơ Hoàng rời căn tịnh thất giữa vườn ca cao để trở về Sài Gòn. Anh đi mang theo một hành lý kỳ lạ: một tờ hợp đồng kinh doanh trị giá hàng tỷ đồng, một bản thảo tập thơ mới chắc chắn sẽ gây tiếng vang, và một trái tim đã hoàn toàn khuyết đi một nửa. Nam tiễn bạn ra bến xe trong một buổi sáng Đà Lạt bảng lảng sương mù. Nhìn gương mặt trầm mặc nhưng kiên định của Hoàng, Nam biết rằng người bạn của mình đã không còn là kẻ trầm cảm muốn buông xuôi của hai tháng trước. Anh ấy đã mạnh mẽ hơn, nhưng sự mạnh mẽ đó giờ đây được bao bọc bởi một nỗi buồn sâu thẳm, một thứ mật đắng hoài niệm mà có lẽ anh sẽ không quên trong suốt cuộc đời.
Trở lại với nhịp sống hối hả và phồn hoa của Sài Gòn, Hoàng lao vào công việc như một cách để trốn chạy khoảng trống mênh mông mà Thu An để lại. Sự nghiệp kinh doanh của anh phất lên như diều gặp gió, những khoản nợ cũ nhanh chóng được thanh toán dứt điểm. Tập thơ mới của anh với tựa đề "Thiên Thần Không Khóc" được xuất bản vào đầu mùa xuân năm đó và ngay lập tức trở thành một hiện tượng văn học. Hàng vạn bản in được bán hết sạch chỉ trong một tuần. Giới phê bình ngợi ca tập thơ là một kiệt tác về sự phục sinh của tâm hồn, một tiếng lòng trong trẻo, thánh thiện hiếm hoi giữa thời đại vật chất lên ngôi. Người ta thấy Hoàng xuất hiện trên các mặt báo, trên các buổi ký tặng sách với phong thái của một quý ông thành đạt, một nhà thơ đỉnh cao của xã hội.
Thế nhưng, không một ai biết rằng, đằng sau ánh hào quang rực rỡ ấy, Hoàng vẫn là một người chung tình đáng trân trọng. Anh không tìm kiếm một người con gái nào khác, cũng không quay lại với người bạn gái cũ. Tiền bạc và danh vọng đối với anh giờ đây chỉ là những giá trị phù du bên ngoài. Căn hộ sang trọng anh mới mua ở trung tâm thành phố có một góc trang trọng nhất, nơi anh đặt bức tượng Phật bằng gỗ trầm từ tịnh thất Đà Lạt. Đêm nào cũng vậy, sau khi rũ bỏ những bộ âu phục đắt tiền, những buổi tiệc tùng xã giao, Hoàng lại ngồi lặng lẽ trước góc nhỏ ấy, lật xem lại dòng tin nhắn cuối cùng của cô gái Đồng Nai mà anh đã chụp màn hình lại trước khi tài khoản của cô biến mất vĩnh viễn.
Hoàng đã nhiều lần tự mình lái xe về Đồng Nai. Anh đã đi qua những giáo đường cổ kính, những xứ đạo bình yên dọc theo quốc lộ, l lặng lẽ đứng nhìn những dòng người đi lễ chiều với hy vọng mong manh sẽ bắt gặp lại đôi mắt to tròn và nụ cười hiền hậu ấy. Nhưng Đồng Nai rộng lớn quá, và thế giới của Thu An lại quá khép kín. Anh nhận ra cô nói đúng, thế giới mạng đã đóng lại thì sợi dây liên kết duy nhất giữa hai người cũng đứt lìa. Cô đã đến như một thiên sứ được Chúa phái xuống để cứu rỗi anh khỏi vũng lầy tuyệt vọng, và khi anh đã đứng vững, đã thành đạt cao trong xã hội như lời cô mong ước, cô lại lặng lẽ bay về trời, mang theo bí mật về cuộc đời đầy "phức tạp và trái ngang" của mình để bảo vệ sự vẹn nguyên cho anh. Hình ảnh của cô, vì thế mà mãi mãi đóng đinh trong ký ức anh như một biểu tượng của sự thánh thiện, một tình yêu thuần khiết không vướng bụi trần.
Năm tháng trôi qua, mùa đông lại gõ cửa trần gian. Vào đêm kỷ niệm tròn một năm ngày Thu An nhắn tin từ biệt, Hoàng quyết định gác lại mọi công việc ở Sài Gòn để một mình lái xe trở lại căn tịnh thất giữa vườn ca cao Đà Lạt. Nơi đây vẫn thế, những thân cây ca cao xù xì vẫn lầm lũi kết trái trong bóng tối, và mùi đất ẩm sau mưa vẫn nồng nàn như hai năm trước. Anh nhóm lại bếp than hồng, pha một ấm trà oải hương và ngồi bó gối trên chiếc giường tre cũ. Gió ngoài hiên vẫn rít qua rặng thông già, sương mù vẫn giăng kín lối đi như cái đêm định mệnh ấy.
Hoàng cầm chiếc điện thoại lên, mở tệp âm thanh ghi âm lại những cuộc gọi cũ – thứ duy nhất còn sót lại tiếng nói của cô. Giọng nói miền Nam ngọt ngào, ấm áp của Thu An vang lên trong không gian tĩnh mịch, như thể cô đang ngồi ngay cạnh anh, trên chiếc giường tre này. Nước mắt nhà thơ khẽ lăn dài trên đôi gò má đã hằn in vết thời gian. Anh đưa tay chạm vào chiếc thánh giá gỗ trên ngực, lòng thắt lại trong một nỗi đau đớn đê mê.
Chính vào khoảnh khắc tận cùng của nỗi nhớ ấy, giữa tiếng gió gầm rú của đại ngàn Đà Lạt, Hoàng chợt bàng hoàng như nghe thấy từ không trung, từ trong làn sương mù dày đặc ngoài cửa sổ, hay có lẽ từ chính cõi lòng tan nát của mình, đâu đây vang lên một tiếng hát ai oán, nghẹn ngào của một giai điệu cũ đầy cay đắng, như lời oán trách, như lời tiễn biệt của một cuộc tình âm dương, ảo thực cách biệt:
“Hết những ước mơ lệ tuôn gối nhỏ
Đêm dài rưng rưng nhớ
Cuộc đời từ đây u buồn ngang trái
Để mình em đắng cay
Em nhớ hay chăng?
Em nói rằng trọn đời yêu anh
Sao nỡ đành lòng nào lại quên
Câu tình yêu giữ không nhạt màu
Câu mình thương đến khi bạc đầu
Bây giờ trả lại trăng sao...”
Tiếng hát xa xăm lúc ẩn lúc hiện, tan loãng vào tiếng xào xạc của lá cây ca cao rồi im bặt, để lại một khoảng lặng chết chóc. Hoàng đứng bật dậy, lao ra hiên nhà, nhìn trân trân vào màn sương trắng xóa. Trăng trên cao đã bị mây mù che khuất, chỉ còn vài ánh sao mờ nhạt sót lại như những giọt nước mắt của bầu trời. Anh mỉm cười cay đắng, thấu hiểu rằng lời thề hẹn "đến khi bạc đầu" của họ giờ đây đã thực sự được gửi lại cho trăng sao, cho gió ngàn Đà Lạt. Thiên thần của anh đã đi xa, nhưng bản tình ca hoài niệm ấy sẽ mãi mãi ngân vang trong tâm hồn nhà thơ, vĩnh cửu và linh thiêng như một đức tin đi cùng anh đến tận cuối cuộc đời.


