ĐƯỜNG VỀ ÁNH SÁNG - PHẦN 2

Maria Bùi Thị Duyên Thắm
0

PHẦN 2: TIẾNG GỌI TRONG HOÀNG HÔN VÀ ĐIỀM BÁO THIÊN ĐƯỜNG

Chiếc xe địa hình lao đi trong đêm như một mãnh thú xé toạc màn sương mù dày đặc. Hoàng đạp ga, kim đồng hồ tốc độ chỉ con số một trăm hai mươi km/h. Tiếng động cơ gầm rú bên tai như muốn át đi những thanh âm hỗn loạn đang giày xéo tâm trí anh. Suốt mười tiếng đồng hồ lái xe liên tục vượt qua những cung đường đèo hiểm trở, Hoàng không một lần dừng lại nghỉ ngơi. Càng rời xa những ánh đèn neon ngột ngạt của thành phố, không khí càng loãng và lạnh hơn. Cái lạnh của vùng cao tràn qua khe cửa kính, mơn trớn lên làn da xám ngắt của anh, nhưng nó không đủ để làm dịu đi cơn sốt nhẹ đang âm ỉ cháy bên trong cơ thể đã hoàn toàn suy kiệt.



Hoàng đến thị trấn vùng cao vào một buổi chiều tà. Lúc này, hoàng hôn không rực rỡ như những ngày hè dưới xuôi, mà bị bủa vây bởi một màu lam xám ảm đạm của sương núi ban tối. Cả thị trấn như chìm vào một bức tranh thủy mặc đượm buồn. Sương mù buông dày đến mức người ta chỉ có thể nhìn thấy những rặng thông già mờ ảo và những mái nhà ngói đỏ lấp ló như những ốc đảo cô độc. Hoàng tắt máy xe, bước xuống con đường lát đá dốc thoai thoải dẫn vào trung tâm thị trấn.
Ngay khi đôi chân chạm đất, một cảm giác loạng choạng ập đến. Đầu óc anh quay cuồng, hai hốc mắt đau rát, và lồng ngực như bị một tảng đá vô hình đè nặng. Tác dụng của những viên thuốc ngủ và thuốc giảm đau liều cao mà anh uống vô tội vạ mấy ngày trước dường như đã hết hoàn toàn, để lại một thực tại trần trụi: anh đã vắt kiệt sức lực của mình đến giọt cuối cùng. Sự kiêu hãnh ngút trời thường ngày, cái dáng vẻ tự tin của một kẻ luôn cho mình là trung tâm của vũ trụ bỗng chốc biến mất. Thay vào đó là một cảm giác trống rỗng, bất an đến đáng sợ. Anh nhận ra, khi đứng trước sự bao la và lạnh lẽo của thiên nhiên nơi đây, bản ngã của anh — thứ mà anh luôn tôn thờ — trở nên thật nhỏ bé và thảm hại.
Anh bước đi như một cái bóng không hồn, loạng choạng và vô định. Từng bước đi trĩu nặng như đeo chì. Anh đang trốn chạy thế giới, nhưng trớ trêu thay, anh lại không biết mình phải đi đâu. Vinh quang, tiền tài, những bản hợp đồng nghìn tỷ ngoài kia giờ đây chẳng thể mua nổi một chút ấm áp hay một lối thoát cho linh hồn đang rệu rã của anh. Anh thấy mình giống như một con thuyền độc mộc bị bão biển đánh tan tác, dù có may mắn cập được vào bờ thì cũng chỉ còn là một đống gỗ vụn không hơn không kém.
Bỗng nhiên, một thanh âm trong trẻo, trầm ấm bất ngờ vang lên từ phía xa, rạch đôi bầu không gian im lìm của núi rừng.
Bính... boong... bính... boong...
Đó là tiếng chuông nhà thờ. Thanh âm ấy không dồn dập, không chói tai, mà đều đặn, khoan thai và mang một sắc thái bình yên đến lạ lùng. Giữa đỉnh điểm của sự cô độc và kiệt quệ, tiếng chuông như một sợi dây vô hình níu giữ lấy phần lý trí đang lung lay của Hoàng. Bản năng của một kẻ đang đuối nước dẫn dắt bước chân loạng choạng của anh rẽ vào một lối nhỏ rợp bóng thông già. Nơi cuối con đường, một ngôi thánh đường cổ kính bằng đá đứng uy nghiêm, trầm mặc dưới làn sương mù. Ngôi nhà thờ đang trong giờ hành lễ chiều. Ánh đèn vàng ấm áp hắt ra từ những ô cửa kính màu sặc sỡ, tạo nên một bầu không khí huyền ảo, thiêng liêng, đối lập hoàn toàn với sự lạnh lẽo, xám xịt của thế giới bên ngoài.
Hoàng bước đến trước cửa thánh đường. Anh ngập ngừng. Đôi bàn tay từng ký những quyết định sinh sát trên thương trường bỗng run rẩy khi chạm vào cánh cửa gỗ lớn đã lên nước đen bóng theo thời gian. Một luồng suy nghĩ cuối cùng của chủ nghĩa vô thần lóe lên: "Mày đang làm gì thế này? Mày định vào nơi của những kẻ yếu đuối sao?". Nhưng rồi, một cơn chóng mặt dữ dội ập đến khiến anh không còn lựa chọn. Hoàng đẩy nhẹ cửa, bước qua bậc thềm và lặng lẽ ngồi xuống hàng ghế trống ở góc tối cuối cùng của nhà thờ. Anh không muốn ai nhìn thấy mình, càng không muốn ai nhận ra "vị thần" đang thảm hại ra sao.
Anh nhắm mắt lại, tựa đầu vào thành ghế gỗ lạnh. Không gian xung quanh ngập tràn mùi trầm hương dịu nhẹ, thanh khiết. Tiếng đàn đại phong cầm bắt đầu vang lên, hòa cùng tiếng hát thánh ca du dương của ca đoàn. Lời hát bằng một thứ ngôn ngữ linh thiêng mà Hoàng chưa từng bận tâm tìm hiểu, nhưng giai điệu ấy như một dòng nước mát lành, êm dịu từ từ đổ vào sa mạc khô cằn, đầy cát bụi và tổn thương trong lòng anh. Từng lời ca, tiếng đàn như những bàn tay vô hình, nhẹ nhàng vuốt ve nén đau thương mà anh đã gồng gánh bấy lâu.
Khi tiếng hát vừa dứt, không gian nhà thờ chìm vào sự tĩnh lặng trang nghiêm của giờ chầu. Hoàng mở mắt, ngước nhìn lên gian cung thánh. Trên cao, bức tượng Đức Chúa Jesus chịu nạn dang rộng hai tay trên cây thập tự giá bằng gỗ mộc. Dưới ánh đèn vàng tập trung, gương mặt Ngài toát lên một vẻ từ bi, bao dung và trắc ẩn thấu suốt. Ánh mắt của bức tượng như đang nhìn thẳng xuống góc tối nơi Hoàng đang ngồi — nhìn thấu qua lớp áo len giản dị, nhìn xuyên qua cái danh xưng "thiên tài kinh tế", và bóc trần sự trần trụi, thảm hại của một kẻ vô thần kiêu ngạo.
Ánh mắt ấy không có một chút phán xét, không có sự oán trách đối với kẻ đã từng ngạo mạn tuyên bố không cần đến thần linh. Đó là ánh mắt của sự thấu cảm vô hạn, một sự chờ đợi kiên nhẫn đối với một đứa con lạc lối đã kiệt lực. Trong khoảnh khắc bốn mắt giao nhau — giữa một bên là bức tượng vô tri nhưng đầy linh tính và một bên là con người bằng xương bằng thịt đang rỉ máu — toàn bộ bức tường thành kiêu hãnh của chủ nghĩa tôn thờ bản thân trong lòng Hoàng bỗng chốc vỡ vụn thành trăm mảnh. Anh nhận ra cái thứ "chúa trời tự phong" mà anh thờ phụng bấy lâu nay thực chất chỉ là một ảo ảnh ích kỷ, một cái lồng giam cầm anh trong sự cô độc tột cùng.
Sự kiệt quệ về thể xác kết hợp với nỗi đau đớn, cô đơn dồn nén suốt bao năm qua vỡ òa như một dòng đê bị vỡ. Khớp gối của người đàn ông chưa từng cúi đầu trước bất kỳ ai, chưa từng quỳ lạy trước bất kỳ thế lực nào, bỗng khuỵu xuống nền đá lạnh ngắt của nhà thờ. Hoàng chắp hai bàn tay run rẩy trước ngực, đầu cúi thấp. Những giọt nước mắt hiếm hoi, nóng hổi lăn dài trên gò má gầy guộc, trũng sâu của anh, rơi xuống nền đá thành từng vệt dài. Anh không còn quan tâm đến việc có ai nhìn thấy mình hay không. Anh khóc như một đứa trẻ lạc mẹ trong đêm tối.
Trong cơn nấc nghẹn ngào từ tận đáy lòng, Hoàng thì thầm lời khẩn cầu đầu tiên trong cuộc đời ba mươi năm vô thần của mình:
"Xin Người... nếu Người có thật trên đời... hãy cứu rỗi con. Con mệt quá rồi... Con không thể tự gánh vác cuộc đời mình được nữa..."
Lời cầu nguyện vừa dứt, một hiện tượng kỳ lạ xảy ra. Hoàng cảm thấy một luồng hơi ấm dịu nhẹ, nhu hòa từ đâu lan tỏa khắp cơ thể anh, xua tan đi cơn sốt nhẹ và sự lạnh lẽo đang cào xé cơ bắp. Trái tim anh, vốn dĩ là một tảng băng rỗng tuếch, bỗng chốc trở nên bình yên đến kỳ lạ. Đó là một thứ hòa bình nội tâm mà anh chưa bao giờ có được, ngay cả khi đứng trên đỉnh cao của chiến thắng triệu đô. Anh thấy mình được chấp nhận, được chở che và được tha thứ.
Buổi lễ kết thúc, giáo dân lặng lẽ ra về. Hoàng chậm rãi đứng dậy, bước ra khỏi thánh đường. Gió đêm miền cao mát rượi thổi qua làn tóc. Anh ngước mặt nhìn lên bầu trời chiều đã chuyển hẳn sang màu nhung đen huyền bí, sương mù đã tan đi phần nào, để lộ ra những khoảng trời đêm sâu thẳm. Ngay chính khoảnh khắc đó, một vệt sáng chói lọi, rực rỡ đột ngột rạch đôi không trung, kéo dài một đường cong tuyệt mỹ rồi biến mất phía sau rặng núi xa.
Một ngôi sao băng.
Giữa không gian bao la và tĩnh mịch của núi rừng, Hoàng đứng sững sờ, dõi theo vệt sáng vừa tắt. Trí tuệ sắc sảo, logic của một thiên tài toán học và kinh tế trong anh hiểu rằng, đây không đơn thuần là một hiện tượng thiên văn ngẫu nhiên trùng hợp. Giữa hàng triệu giây của cuộc đời, tại sao ngôi sao ấy lại vụt sáng ngay khi anh vừa thốt lên lời cầu nguyện cầu xin sự cứu rỗi? Đó là một điềm báo linh thiêng, một cái gật đầu nhẹ nhàng nhưng đầy quyền năng từ thiên đường. Lời khẩn cầu của kẻ kiêu ngạo đã được lắng nghe, và một chương mới, một hành trình hồi sinh tâm linh của anh chính thức bắt đầu từ buổi chiều định mệnh này.

Đăng nhận xét

0 Nhận xét

Đăng nhận xét (0)
3/related/default